Danh mục: Mẹo Dinh Dưỡng

  • Các Loại Thịt – Cá Nên “Bảo Quản & Chế Biến” Như Thế Nào Cho An Toàn?

    Các Loại Thịt – Cá Nên “Bảo Quản & Chế Biến” Như Thế Nào Cho An Toàn?

    Nhiều loại vi khuẩn có thể phát triển trên các sản phẩm động vật, vì vậy điều quan trọng là phải biết xử lý và bảo quản an toàn tất cả các loại thịt. Tuy nhiên, có rất nhiều cách thức để xử lý các loại thịt khác nhau gây nhầm lẫn.

    Một nhà bếp an toàn phụ thuộc vào kiến ​​thức của bạn về cách thức nấu ăn và bảo quản.

    Cách chọn thịt

    Không bao giờ mua thịt đã quá hạn sử dụng. Thực hiện theo các nguyên tắc cụ thể sau để chọn một số loại thịt nhất định:

    • Tránh bất kỳ loại thịt bò hoặc thịt heo nào có màu nâu sẫm hoặc đổi màu, nặng mùi hoặc cảm thấy dai hoặc nhớt.
    • Tránh bất kỳ loại gia cầm nào trông nhạt màu, nặng mùi hoặc cảm thấy dai hoặc nhầy.
    • Tránh bất kỳ loại cá nào bị nhạt màu hoặc mất màu, thịt hơi nhớt và có mùi tanh nồng hoặc giống mùi amoniac.
    • Tránh bất kỳ loại thịt nào trong bao bì bị hư hoặc rách nát vì thịt có thể tiếp xúc với không khí và vi khuẩn có hại.

    Cách chế biến thịt

    Thường xuyên rửa tay khi chế biến bất kỳ loại thịt, cá hoặc gia cầm nào. Vi khuẩn có thể nhanh chóng lây lan giữa tay của bạn và các loại thịt. Luôn rửa tay bằng xà phòng và nước ít nhất 20 giây trước và sau khi xử lý thịt, cho dù thịt sống hay chín.

    Vì vi khuẩn lây lan dễ dàng, hãy chuẩn bị thịt trên bề mặt riêng biệt với tất cả các vật liệu nấu ăn khác. Để rau và các thành phần khác tránh xa thịt, đặc biệt nếu bạn không nấu chung chúng trong cùng một món ăn.

    Cố gắng sử dụng thớt riêng, rửa sạch tất cả các dụng cụ nấu ăn sau khi chúng chạm vào thịt sống và sử dụng các dụng cụ khác nhau để chế biến thức ăn sau khi bạn đã chuẩn bị xong.

    Xem thêm: Ăn thịt heo làm tăng cholesterol?

    Cách bảo quản thịt

    Thịt sống chưa được bảo quản thường an toàn trong khoảng ba ngày trong tủ lạnh. Nếu bạn định bảo quản thịt chưa nấu chín lâu hơn, thì đông lạnh là cách tốt nhất. Gói kín thịt trước khi cấp đông. Sau đó, nó thường được đông lạnh trong ít nhất vài tháng.

    Thời gian cấp đông và làm lạnh an toàn còn phụ thuộc vào nhiệt độ bảo quản. Giữ tủ đông của bạn càng gần 0 ° F (-17,8 ° C) càng tốt. Điều này giúp giữ lại chất dinh dưỡng và giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon. Giữ tủ lạnh của bạn ở khoảng 34 ° F (1,1 ° C), ngay trên mức đông lạnh, để kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm một cách hiệu quả.

    Dưới đây là hướng dẫn chung về thời gian các loại thịt được bảo quản an toàn nếu chúng được bảo quản đúng cách.

    Loại thịt Thời gian bảo quản an toàn (trong tủ lạnh) Thời gian bảo quản an toàn (trong tủ đông)
    gia cầm chưa nấu chín 1–2 ngày 9 tháng (miếng) đến 1 năm (nguyên con)
    thịt xay chưa nấu chín 1–2 ngày 3–4 tháng
    bít tết hoặc sườn chưa nấu chín 3–4 ngày 4–12 tháng, tùy thuộc vào mặt hàng
    cá chưa nấu chín 1–2 ngày 6 tháng
    thịt gia cầm, thịt các loại 3–4 ngày 2–6 tháng
    xúc xích và thịt nguội lên đến 1 tuần (gói mở) hoặc 2 tuần (gói đóng) 1–2 tháng

    Nhiệt độ nấu và an toàn thực phẩm

    Nhiệt độ nấu ảnh hưởng đến cả mùi vị và độ an toàn của thực phẩm. Nhiệt độ nấu điển hình là:

    • Tái: 120–125 ° F (48,9–51,7 ° C)
    • Chín vừa: 140–145 ° F (60–62,8 ° C)
    • Chín hẳn: 165 ° F (73,9 ° C) trở lên

    Từ góc độ an toàn, nhiệt độ nóng hơn ở chính giữa của miếng thịt sẽ an toàn hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ nấu an toàn khác nhau đối với các loại thịt khác nhau.

    Nhiệt độ nấu ăn an toàn cho các loại thịt khác nhau là:

    Gia cầm: 165 ° F (73,9 ° C) cho gia cầm nguyên con hoặc xay. Gia cầm không bao giờ được ăn tái. Thịt gia cầm nấu chưa chín lây lan vi khuẩn salmonella và các bệnh khác. Bạn nên nấu chín kỹ.

    Thịt xay: 160 ° F (71,1 ° C) cho các loại thịt xay như thịt bò, thịt lợn và thịt cừu. Trong khi toàn bộ phần thịt thường có hầu hết vi khuẩn trên bề mặt của chúng, thịt xay có vi khuẩn lẫn lộn khắp bề mặt. Do đó, chúng phải được nấu ở nhiệt độ cao hơn so với thịt nguyên con.

    Thịt nguyên con: 145 ° F (62,8 ° C), và thịt phải được để nghỉ ít nhất ba phút trước khi ăn. Thời gian nghỉ giúp nhiệt có thêm thời gian để tiêu diệt vi khuẩn.

    • Thịt heo phải luôn được nấu chín ít nhất ở mức cao nhất vì thịt lợn có mang theo giun và ký sinh trùng nguy hiểm.
    • Thịt bò có phạm vi an toàn rộng hơn, nhưng những người yêu thích thịt tái lại an toàn hơn khi dùng bít tết, thịt nướng và sườn.

    Vây cá: 145 ° F (62,8 ° C) hoặc cho đến khi thịt đục và dễ tách.

    Xem thêm: Dầu ô liu tốt cho sức khỏe?

    Hải sản và cá sống

    Cá có nhiều phương pháp nấu ăn an toàn, tùy thuộc vào loại và chất lượng của cá bạn đang nấu. Phương pháp nấu ăn bạn sử dụng cũng vô cùng quan trọng.

    Thông thường, cá nên được nấu chín hoàn toàn, nhưng có thể chấp nhận được mức độ chín vừa-tái đối với một số loại. Cá sống, chẳng hạn như sushi, nên ăn một cách thận trọng.

    1. Hầu hết cá phải được nấu chín đến ít nhất 145 ° F (62,8 ° C) để an toàn khi ăn.
    2. Cá sống thường cần được đông lạnh ở -4 ° F (-20 ° C) trong ít nhất một tuần trước khi được chế biến các món sushi, sashimi và các món cá sống khác.
    3. Một số loại cá, bao gồm cá hồi và cá ngừ, được coi là loại sushi sau khi chúng đã được đông lạnh và chế biến đúng cách.
    4. Không làm nhiễm bẩn chéo thớt dùng cho cá loại sushi hoặc cá đã nấu chín với thớt dùng cho cá không phải loại sushi hoặc cá chưa nấu chín. Nếu bạn trộn cả hai, có thể lây lan vi khuẩn có hại.
    5. Làm lạnh cá tươi ở nhiệt độ 40 ° F (4,4 ° C) hoặc thấp hơn nếu bạn định ăn sớm.
    6. Luôn rửa tay giữa lúc chuẩn bị cá nấu chín và cá chưa nấu chín.

    Mẹo chung về an toàn thực phẩm

    Thay bọt biển và khăn lau bếp thường xuyên. Rửa chén và thớt bằng bọt biển và khăn bẩn làm lây lan nhiều vi khuẩn hơn. Vi khuẩn và các mầm bệnh cũng phát triển trên miếng bọt biển và khăn lau theo thời gian, vì vậy hãy đảm bảo vệ sinh miếng bọt biển của bạn kỹ lưỡng cách ngày và thay chúng khoảng một lần mỗi tuần.

    TÓM TẮT

    Đừng bao giờ ăn hoặc thậm chí nếm thử bất cứ thứ gì sống (ngoài một số loại cá) hoặc nghi ngờ bị hư. Vi khuẩn có thể phát triển với số lượng rất lớn trên thịt bị hư như salmonella và E. coli . Nếu bạn không chắc chắn liệu nó có an toàn để ăn hay không tốt nhất đừng ăn nó.

  • Bạn Có Biết Thịt Gà Được Bảo Quản Tối Đa Trong Tủ Lạnh Bao Lâu ?

    Bạn Có Biết Thịt Gà Được Bảo Quản Tối Đa Trong Tủ Lạnh Bao Lâu ?

    Thịt gà được coi là thực phẩm chính trong nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, nguồn protein lành mạnh này có nguy cơ nhiễm vi khuẩn cao. Đó là lý do tại sao việc bảo quản và nấu ăn đúng cách là rất quan trọng – nếu không, nó sẽ trở thành nguồn gây bệnh.

    Vậy bảo quản thịt gà trong tủ lạnh bao lâu thì an toàn?

    Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), thịt gà sống được bảo quản trong tủ lạnh khoảng 1-2 ngày. Điều tương tự cũng áp dụng cho gà tây sống và các loại gia cầm khác.

    Trong khi đó, thịt gà nấu chín có thể để trong tủ lạnh khoảng 3–4 ngày.

    Bảo quản thịt gà trong tủ lạnh giúp làm chậm sự phát triển của vi khuẩn, vì vi khuẩn có xu hướng phát triển chậm hơn ở nhiệt độ dưới 40 ° F (4 ° C).

    Hơn nữa, thịt gà sống tốt nhất nên được bảo quản trong hộp để nước của nó không bị chảy ra ngoài và làm ảnh hưởng đến các thực phẩm khác. Gà nấu chín cần được bảo quản lạnh trong hộp kín khí.

    Nếu bạn cần bảo quản thịt gà lâu hơn một vài ngày, tốt nhất bạn nên bảo quản trong tủ đông.

    Những miếng gà sống được bảo quản trong tủ đông lên đến 9 tháng, trong khi nguyên con được đông lạnh lên đến một năm. Gà đã nấu chín có thể được bảo quản trong ngăn đá từ 2–6 tháng.

    Làm thế nào để biết thịt gà bị hư

    Dưới đây là một số cách để nhận biết thịt gà trong tủ lạnh của bạn đã bị hư hay chưa

    • Đã qua “hạn sử dụng tốt nhất”. Thịt gà – sống và chín – đã qua ngày sử dụng tốt nhất có nhiều khả năng đã bị hư.
    • Thay đổi về màu sắc. Thịt gà sống và chín bắt đầu chuyển sang màu xanh xám. Các đốm mốc từ xám đến xanh cho thấy sự phát triển của vi khuẩn.
    • Mùi. Cả gà sống và gà nấu chín đều phát ra mùi chua giống như mùi amoniac. Tuy nhiên, khó nhận ra mùi này nếu gà đã được ướp với nước sốt, rau thơm hoặc gia vị.
    • Kết cấu. Thịt gà đầy nhớt trên bề mặt. Nếu đem rửa cũng không tiêu diệt hết vi khuẩn. Thay vào đó, làm như vậy có thể lây lan vi khuẩn từ gia cầm sang các loại thực phẩm khác, gây nhiễm chéo.

    Nếu bạn nghi ngờ thịt gà trong tủ lạnh của mình đã hư, hãy vứt chúng đi.

    Xem thêm: Thịt gà chứa bao nhiêu gram protein, calo- Giá trị dinh dưỡng thịt gà!

    Rủi ro khi ăn thịt gà hư

    thit-ga-che-bien
    Ăn thịt gà hư có nguy cơ bị ngộ độc thực phẩm cao, vì nó bị nhiễm vi khuẩn như Campylobacter, Salmonella và hơn thế nữa.

    Thông thường, những vi khuẩn này sẽ bị loại bỏ khi bạn nấu chín kỹ. Tuy nhiên, bạn vẫn cần tránh ăn thịt gà bị hư. Mặc dù đun lại hoặc nấu chín sẽ tiêu diệt vi khuẩn trên bề mặt, nhưng nó sẽ không loại bỏ được một số độc tố do vi khuẩn tạo ra, gây ngộ độc thực phẩm nếu bạn ăn phải.

    Ngộ độc thực phẩm gây ra các triệu chứng khó chịu và đôi khi nguy hiểm bao gồm sốt cao (trên 101,5 ° F hoặc 38,6 ° C), ớn lạnh, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, phân có máu và mất nước.

    Trong một số trường hợp, ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng phải nhập viện và thậm chí dẫn đến tử vong. Tốt nhất bạn nên vứt bỏ nếu nghi ngờ thịt gà đã hư.

    Xem thêm: Giảm cân bằng cách cắt giảm chế độ ăn thịt

    KẾT LUẬN.

    Thịt gà sống để trong tủ lạnh từ 1–2 ngày, trong khi thịt gà nấu chín để được 3–4 ngày.

    Để phát hiện xem thịt gà có bị hư hay không, hãy kiểm tra ngày và “tốt nhất nếu được sử dụng trước” và tìm các dấu hiệu hư như thay đổi về mùi, kết cấu và màu sắc.

    Tránh ăn thịt gà hư vì nó gây ngộ độc thực phẩm – ngay cả khi bạn nấu chín kỹ.

  • Người Nhật Ăn Như Thế Nào Để Trở Thành Quốc Gia Có Tuổi Thọ Cao Nhất Thế Giới?

    Người Nhật Ăn Như Thế Nào Để Trở Thành Quốc Gia Có Tuổi Thọ Cao Nhất Thế Giới?

    Chế độ ăn uống truyền thống của người Nhật là chế độ ăn có nguồn gốc thực vật, lượng protein động vật, đường và chất béo tối thiểu, còn được gọi là “washoku”, bao gồm các món ăn với các nguyên liệu đơn giản, tươi ngon và theo mùa.

    Chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như cải thiện tiêu hóa, giảm cân, kéo dài tuổi thọ.

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản là gì?

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản bao gồm các loại thực phẩm theo mùa, được chế biến với nhiều món ăn nhỏ. Phong cách ăn uống chú trọng hương vị tự nhiên của món ăn hơn là nêm nếm bằng nước sốt hoặc gia vị.

    Sashimi là một món ăn quen thuộc của người nhật được chế biến từ cá sống!
    Sashimi là một món ăn quen thuộc của người nhật được chế biến từ cá sống!

    Chế độ ăn nhiều cơm, nui mì, cá, đậu phụ, natto – một món ăn làm từ hạt đậu tương lên men, rong biển, trái cây và rau tươi được nấu chín hoặc ngâm chua nhưng ít đường và chất béo bổ sung. Các món ăn với trứng, sữa hoặc thịt, chỉ chiếm một phần nhỏ trong chế độ ăn uống.

    Nó trái ngược với ẩm thực Nhật Bản hiện đại, vốn ảnh hưởng mạnh mẽ của phương Tây và Trung Quốc bao gồm một lượng lớn protein động vật và thực phẩm chế biến.

     

    Cách tuân theo chế độ ăn kiêng truyền thống của Nhật Bản

    Bữa ăn của người Nhật thường bao gồm lương thực chính kết hợp với súp, món chính và một vài món phụ.

    • Thực phẩm chủ yếu: cơm hoặc mì soba, ramen hoặc udon.
    • Súp: thường là súp miso được làm từ rong biển, động vật có vỏ hoặc đậu phụ và rau trong nước đậu nành lên men.
    • Món chính: cá, hải sản, đậu phụ, hoặc natto với một lượng nhỏ thịt, gia cầm hoặc trứng.
    • Món ăn phụ: rau (sống, hấp, luộc, xào, nướng hoặc ngâm), rong biển, và trái cây tươi hoặc ngâm chua

    Bữa ăn của người Nhật nổi tiếng với hương vị umami đậm đà, được coi là vị thứ năm – khác biệt với vị ngọt, mặn, chua và đắng. Vị umami tự nhiên làm tăng hương vị của rau và các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng khác trong ẩm thực Nhật Bản.

    Sự hấp dẫn về thị giác là một khía cạnh quan trọng khác của chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản. Các món ăn được ăn từng miếng nhỏ bằng đũa, vì phương pháp này được cho là tạo ra sự hài hòa phong phú về hương vị.

    Trà xanh nóng hoặc trà lúa mạch lạnh là đồ uống được yêu thích, trong khi đồ uống có cồn như bia và rượu sake thường dành cho bữa tối. Đồ ăn nhẹ họ hiếm khi ăn.

    Xem thêm: Làm Thế Nào Để Nạp Đầy Năng Lượng Cho Buổi Sáng Của Bạn?

    Những lợi ích sức khỏe của chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản

    • Giàu chất dinh dưỡng và các hợp chất có lợi

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản giàu chất dinh dưỡng tự nhiên, bao gồm chất xơ, canxi, kali, magiê, sắt và vitamin A, C và E.

    Rau đóng góp vào mật độ dinh dưỡng của chế độ ăn uống này và thường được nấu trong dashi, một loại cá khô và rau biển, làm tăng hương vị của chúng, giúp bạn ăn nhiều hơn.

    Chế độ ăn này cũng cung cấp một lượng lớn rong biển và trà xanh. Cả hai đều là nguồn chất chống oxy hóa tuyệt vời, là những hợp chất có lợi giúp bảo vệ cơ thể bạn chống lại tổn thương tế bào và bệnh tật.

    Nhiều món ăn làm từ cá và rong biển cung cấp chất béo omega-3 giúp thúc đẩy sức khỏe của não, mắt và tim.
    • Cải thiện tiêu hóa

    Rong biển, đậu nành, trái cây và rau rất giàu chất xơ, một chất dinh dưỡng hỗ trợ tiêu hóa của bạn.

    Những thực phẩm này có chất xơ hòa tan, cung cấp vi khuẩn có lợi trong đường ruột của bạn và giúp giảm không gian cho vi khuẩn có hại sinh sôi.

    Khi vi khuẩn đường ruột ăn chất xơ hòa tan, chúng tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), làm giảm viêm và các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS), bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.

    Hơn nữa, trái cây và rau ngâm thường được ăn trong chế độ ăn kiêng này là một nguồn cung cấp probiotic tuyệt vời. Những vi khuẩn có lợi này thúc đẩy sức khỏe đường ruột và giảm các triệu chứng tiêu hóa như đầy hơi, chướng bụng, táo bón và tiêu chảy.

    • Kiểm soát cân nặng

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản có nhiều rau, khẩu phần nhỏ, và tự nhiên ít đường và chất béo. Tất cả những yếu tố này đều góp phần tạo ra lượng calo thấp.

    Ngoài ra, văn hóa Nhật Bản khuyến khích ăn chỉ no 80%. Thực hành này ngăn chặn việc ăn quá nhiều và góp phần cần thiết để giảm cân.

    Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy rằng các loại rau giàu chất xơ, thực phẩm từ đậu nành và súp giúp giảm sự thèm ăn và tăng cảm giác no, do đó thúc đẩy kiểm soát cân nặng.

    • Bảo vệ khỏi các bệnh mãn tính

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản bảo vệ chống lại các bệnh như tiểu đường loại 2 và bệnh tim.

    Chế độ ăn giàu cá, rong biển, trà xanh, đậu nành, trái cây và rau nhưng ít đường, chất béo và protein động vật bổ sung – tất cả các yếu tố được cho là bảo vệ chống lại bệnh tim.

    Trên thực tế, nguy cơ mắc bệnh tim của người Nhật vẫn thấp bất ngờ mặc dù họ ăn nhiều muối, điều này thường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

    Hơn nữa, trong một nghiên cứu kéo dài 6 tuần ở 33 người đàn ông theo chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản, 91% đã giảm đáng kể các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 , bao gồm cả cân nặng dư thừa và mức cholesterol LDL (xấu) cao.

    Lượng trà xanh được khuyến khích trong chế độ ăn kiêng này bảo vệ chống lại bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson và một số loại ung thư.
    • Giúp bạn sống thọ hơn

    Nhật Bản là một trong những quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới, mà nhiều chuyên gia cho rằng chế độ ăn uống góp phần tạo nên điều đó.

    Trên thực tế, đảo Okinawa của Nhật Bản được coi là Blue Zone – khu vực có tuổi thọ cực cao. Hãy nhớ rằng chế độ ăn kiêng Okinawa tập trung nhiều vào khoai lang và ít gạo và cá hơn so với chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản.

    Trong một nghiên cứu kéo dài 15 năm trên 75.000 người Nhật Bản, những người tuân thủ chặt chẽ chế độ ăn uống truyền thống có nguy cơ tử vong sớm thấp hơn tới 15% so với những người ăn chế độ phương Tây.

    Các chuyên gia liên kết sự gia tăng tuổi thọ này với chế độ ăn uống truyền thống chú trọng thực phẩm toàn phần, chế biến tối thiểu, cũng như hàm lượng chất béo và đường bổ sung thấp.

    Thực phẩm được sử dụng

    • Cá và hải sản. Tất cả các loại cá và hải sản được chế biến như hấp, nướng hoặc ăn sống – như trường hợp của sushi và sashimi.
    • Thực phẩm từ đậu nành. Phổ biến nhất là edamame, đậu phụ, miso, nước tương, tamari và natto.
    • Trái cây và rau quả. Thông thường, trái cây được ăn sống hoặc ngâm chua trong khi rau củ được hấp, xào, ngâm chua, ninh trong nước dùng hoặc thêm vào súp.
    • Rong biển.  Là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản. Chúng thường được ăn sống hoặc sấy khô.
    • Tempura. gồm các loại hải sản, rau, củ tẩm bột mì rán ngập trong dầu.
    • Cơm hoặc mì. Cơm là một thực phẩm chính trong chế độ ăn uống truyền thống. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm mì soba, ramen hoặc udon được dùng lạnh hoặc nóng.
    • Đồ uống. Trà xanh nóng và trà lúa mạch lạnh là đồ uống chính, bia và rượu sake được sử dụng trong bữa tối.

    Cũng có thể bao gồm một lượng nhỏ thịt đỏ, thịt gia cầm, trứng và sữa. Tuy nhiên, những thực phẩm này không chiếm một phần lớn trong chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản.

    Thực phẩm nên hạn chế hoặc tránh

    • Sữa: bơ, sữa, pho mát, sữa chua, kem, v.v.
    • Thịt đỏ và thịt gia cầm: thịt bò, thịt lợn, thịt gà, vịt, v.v.
    • Trứng: luộc, chiên, làm trứng tráng, v.v.
    • Chất béo, dầu và nước sốt dư thừa: bơ thực vật, dầu ăn, nước sốt, nước sốt giàu chất béo, v.v.
    • Đồ nướng: bánh mì, bánh pita, bánh ngô, bánh sừng bò, bánh pie, bánh hạnh nhân, bánh nướng xốp, v.v.
    • Thực phẩm đã qua chế biến hoặc có đường: ngũ cốc ăn sáng, thanh granola, kẹo, nước ngọt, v.v.

    Hơn nữa, đồ ăn nhẹ không phổ biến trong chế độ ăn kiêng này, hạn chế các món ăn nhẹ như khoai tây chiên, bỏng ngô, hỗn hợp đường và bánh quy giòn.

    Món tráng miệng có thể có trong chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản – nhưng chúng dựa trên các thành phần tự nhiên, chẳng hạn như trái cây, matcha hoặc bột đậu đỏ, chứ không phải đường bổ sung.

    Xem thêm: Bạn nên ăn bao nhiêu khẩu phần rau mỗi ngày?

    KẾT LUẬN

    Chế độ ăn uống truyền thống của Nhật Bản tập trung vào thực phẩm toàn phần, chế biến tối thiểu, giàu chất dinh dưỡng, theo mùa.

    Nó đặc biệt giàu hải sản, rau và trái cây, và hạn chế thịt, sữa và đồ ăn nhẹ.

    Nó giúp cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giúp bạn sống thọ hơn.

  • Trà Xanh Có Giúp Bạn Giảm Cân Không?

    Trà Xanh Có Giúp Bạn Giảm Cân Không?

    Trà xanh đã và đang phát triển trên toàn thế giới và nó trở thành thức uống phổ biển cho lối sống lành mạnh. Mức độ chống oxy hóa cao của trà xanh khiến cho những người yêu thích loại thức uống này và sử dụng thường xuyên hàng ngày.

    Nhưng liệu uống trà xanh có thể giúp bạn giảm cân hiệu quả và đạt được mục tiêu tập luyện sớm hơn.

    Trà xanh giúp bạn giảm cân như thế nào?

    Trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp cơ thể phân hủy chất béo. Chất béo này sau đó sẽ được hấp thụ vào máu của bạn và có thể dễ dàng được cơ thể sử dụng làm năng lượng. Vì vậy, khi uống trà xanh, bạn sẽ tối đa hóa khả năng đốt cháy chất béo của cơ thể.

    Xem thêm: Tập Gym Ăn Gì? – Lên Thực Đơn Hiệu Quả Cho Gymer!

    Khi nào bạn nên uống trà xanh?

    Trà xanh đang dần phát triển nhờ những công dụng tuyệt vời mà nó mang lại, biến việc uốn trà xanh trở thành một văn hóa ở nhiều nơi trên thế giới

    Uống trà xanh khoảng một giờ trước khi tập luyện sẽ giúp cơ thể bạn có đủ thời gian để nhận được những tác dụng có lợi. Ngoài việc phá vỡ chất béo để có thêm năng lượng, trà xanh sẽ cung cấp cho bạn một liều lượng caffeine để giúp bạn tăng cường sức lực trong suốt quá trình tập luyện. Trà xanh được ưa chuộng vì nó có hàm lượng caffeine thấp hơn nhiều so với nhiều sản phẩm cung cấp caffeine thay thế. Vì vậy nếu bạn muốn đẩy tạ với sức mạnh tự nhiên, thì trà xanh là lựa chọn hợp lý để tránh sự thay đổi đáng kể về sức mạnh khi cơ thể hết lượng caffeine.

    Một điểm khác biệt khác về tác dụng của caffein trong trà xanh so với các thức uống có chứa caffein khác như cà phê đó là chứng căng thẳng, bồn chồn, lo lắng…thấp hơn. Nếu bạn thấy rằng đồ uống có hàm lượng caffeine cao khiến bạn cảm thấy quá tỉnh táo, căng thẳng và hơi khó chịu, trà xanh có thể là một lựa chọn thay thế tốt hơn. Trà xanh có chứa các axit amin ảnh hưởng đến não bộ. Chúng giúp cơ thể giải phóng dopamine và tăng dẫn truyền thần kinh GABA.
    Vì vậy, bạn sẽ không chỉ có nhiều chất béo bị phân hủy và sẵn sàng bị đốt cháy chuyển thành cơ nạc, mà bạn cũng sẽ có nhiều caffeine hơn để thực hiện nhiều bài tập đốt cháy chất béo hơn.

    Xem thêm: 5 Cách Đơn Giản Để Nhân Viên Văn Phòng Bận Rộn Cũng Có Thể Giảm Cân!

    Bạn có nên uống trà xanh nếu bạn đang muốn tăng cân?

    Bạn vẫn có thể uống trà xanh và cảm nhận những lợi ích ngay cả khi bạn không muốn giảm cân. Mức độ caffeine tự nhiên có trong trà xanh, có thể được sử dụng trước khi tập luyện để cung cấp năng lượng cho quá trình tập luyện của bạn. Miễn là bạn đang tập cho cơ bắp của bạn các bài tập và làm cho cơ bắp phát triển, đó là nơi các tế bào mỡ bị phân hủy sẽ được sử dụng.

    Xem thêm: Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể sau khi bạn uống một ly Cà phê!

    Bạn nên uống trà xanh hay thức uống chiếc xuất trà xanh?

    Đó là sự lựa chọn tùy thuộc vào sở thích cá nhân của bạn. Mỗi lựa chọn đều mang lại những lợi ích riêng. Nếu bạn không thích trà xanh pha bình kiểu truyền thống thì những loại thức uống chiếc xuất là lựa chọn phù hợp. Ngoài ra nó còn phù hợp để bạn mang đi học, đi làm và rất dễ uống.

    Trà xanh còn hỗ trợ rất tốt trong việc giảm cơn thèm ăn, chúng sẽ giúp bạn quên đi cơn đói.

    Ngoài ra, những lợi ích từ trà xanh khi kết hợp với các thành phần khác trong các loại thức uống cũng phát huy rất tốt lợi ích của chúng. Nếu bạn đang cần mua cho mình một sản phẩm Pre-Workout mới và yêu thích những giá trị mà trà xanh mang lại thì có thể cân nhắc lựa chọn sản phẩm có thành phần chiếc xuất từ trà xanh trong lần tới.

  • Da Heo Chiên Giòn “Ngon – Nhưng Có Tốt Cho Sức Khỏe”?

    Da Heo Chiên Giòn “Ngon – Nhưng Có Tốt Cho Sức Khỏe”?

    Da heo chiên giòn là một món ăn ngon từ lâu đã trở thành một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nước trên thế giới. Những người chế độ ăn keto và chế độ ăn kiêng low carb thưởng thức da heo chiên giòn như một món thay thế cho khoai tây chiên hoặc bánh quy.

    Nhưng da heo chiên giòn có thật sự tốt cho sức khỏe không? Hãy cùng theo dõi bài viết bên dưới nào!

    Da heo chiên giòn là món ăn chơi khả phổ biến, nhưng bạn có biết những ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe?

    Da heo chiên giòn được làm như thế nào?

    Để làm da heo chiên giòn, đầu tiên da heo được luộc chín để làm mềm và tiết bớt mỡ dưới da. Sau khi nguội, mọi chất béo được loại bỏ, do đó chỉ còn lại lớp da bên ngoài.

    Tiếp theo, da được cắt thành các miếng vừa ăn và được khử nước ở nhiệt độ rất thấp cho đến khi chuyển sang màu nâu, khô và giòn. Quá trình này mất vài giờ, tùy thuộc vào thiết bị khử nước được sử dụng.

    Cuối cùng, da heo khô được chiên ngập dầu ở nhiệt độ khoảng 400 ° F (204 ° C) cho đến khi da phồng và giòn.

    Giá trị dinh dưỡng

    Da heo chiên giòn chứa nhiều chất đạm và chất béo. Chúng không chứa carb, điều này khiến chúng trở nên hấp dẫn đối với những người đang ăn kiêng. Tuy nhiên, chúng rất ít vitamin và khoáng chất có lợi.

    Một túi 2 ounce (57 gram) cung cấp 310 calo bao gồm:

    • Chất đạm: 35 gram
    • Chất béo: 18 gram
    • Carb: 0 gram
    • Chất xơ: 0 gram
    • Natri: 1.040 mg

    Là một món ăn nhẹ đã qua chế biến, da heo chiên giòn còn chứa nhiều natri. Một khẩu phần cung cấp gần một nửa lượng natri được khuyến nghị hàng ngày là 2.300 mg.

    Xem thêm: Ăn gì đẹp da chống lão hoá? 12 Loại thực phẩm tốt nhất

    Tiềm ẩn nguy cơ về sức khỏe

    Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn gây ra các vấn đề sức khỏe, đặc biệt nếu chúng chứa nhiều calo, natri. Các thực phẩm ăn nhẹ dù mặn hay ngọt đều được coi là thực phẩm chế biến nhanh và chúng được sản xuất công nghiệp thường chứa nhiều muối, đường và chất béo.

    Một nghiên cứu 16.000 người trưởng thành cho thấy những người ăn nhiều calo nhất từ ​​thực phẩm chế biến sẵn có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn và nhiều mỡ bụng hơn.

    Mỡ thừa tích trữ ở vùng bụng hoặc mỡ nội tạng, có liên quan đến tình trạng kháng insulin. Ở những người bị tình trạng này, cơ thể không phản ứng đúng với hormone insulin, làm tăng lượng insulin và lượng đường trong máu và cuối cùng dẫn đến bệnh tiểu đường và bệnh tim.

    Da heo chiên giòn thường chứa nhiều muối, đường và chất béo một trong những tác nhân làm tăng lượng cholesteron gây béo phì, tim mạch.

    Chế độ ăn nhiều natri cũng làm tăng huyết áp, góp phần gây ra bệnh tim, đột quỵ và bệnh thận. Một nghiên cứu ngăn ngừa huyết áp theo dõi hơn 3.000 người trưởng thành trong 20 năm cho thấy những người ưa thích thực phẩm có hàm lượng natri cao có nguy cơ tử vong cao.

    Khoảng một nửa chất béo có trong da heo chiên giòn là chất béo bão hòa gây ra bệnh tim vì nó làm tăng mức cholesterol. Tuy nhiên, không phải tất cả chất béo bão hòa đều có tác dụng như nhau đối với cơ thể bạn,

    Hai loại chất béo bão hòa chính trong da heo chiên giòn là axit stearic và axit palmitic. Các nghiên cứu về axit stearic đã phát hiện ra nó có tác dụng trung hòa mức cholesterol. Tuy nhiên, axit palmitic lại làm tăng cholesterol tùy thuộc vào chế độ ăn uống tổng thể của bạn.

    Xem thêm: Ăn thịt heo làm tăng cholesterol?

    Tổng Kết

    Da heo chiên giòn là một món ăn nhẹ, không chứa carb và giàu protein. Chúng có một lượng calo hợp lý và khá cao chất béo bão hòa không lành mạnh. Hơn nữa, chúng chứa gần một nửa lượng natri bạn nên ăn trong một ngày.

    Nếu bạn muốn đưa da heo chiên giòn có trong chế độ ăn uống của mình, tốt nhất nên ăn chúng một cách hạn chế. Thay vì ăn vặt hằng ngày, hãy thưởng thức nó giống như thịt xông khói phủ lên trên rau nướng hoặc salad. Bằng cách đó, bạn vẫn có thể thưởng thức hương vị của chúng nhưng vẫn giữ lượng calo và natri ở mức tối thiểu.

    Khi mua bạn hãy tìm loại có hàm lượng natri thấp và không có hương liệu và màu sắc nhân tạo.

  • 10 Loại Thực Phẩm Bổ Dưỡng – Phù Hợp Với Ngân Sách “Sinh Viên”

    10 Loại Thực Phẩm Bổ Dưỡng – Phù Hợp Với Ngân Sách “Sinh Viên”

    [vc_row][vc_column][vc_column_text]Bạn đang theo một kế hoạch tập luyện nghiêm ngặt và đặt mình vào chế độ ăn dinh dưỡng cân bằng để xây dựng cơ bắp hoặc đơn giản là muốn cơ thể săn chắc và loại bỏ đi lớp mỡ thừa. Vâng! Bước đi của bạn hoàn toàn đúng đắng, tuy nhiên việc theo đuổi một chế độ ăn đảm bảo dinh dưỡng nhưng với một ngân sách có giới hạn thì không hề dề dàng.

    Vì vậy, trong bài viết này, chúng tôi đề xuất những loại thực phẩm bổ dưỡng, tiện lợi và tất nhiên là bạn cũng không phải chi quá nhiều tiền cho những loại thực phẩm này. Bây giờ thì cùng theo dõi bài viết nào!

    1. Đậu sốt cà chua đóng hộp

    Một lát bánh mình nướng, trứng chiên, và đậu sốt cà chua, một ít rau củ khác như nấm, khoai tây nướng…Vậy là bạn đã có một bữa ăn healthy với đủ lượng protein, chất xơ được bổ xung vào bữa ăn của mình. Có vẻ hơi lạ, nhưng tại sao bạn không thử nó trong khi bạn vẫn đang hạn hẹp và công thức chế biến những món ăn “Cấp tốc” nhưng bổ dưỡng như vậy.

    2 . Cà chua đóng hộp

    Rất nhiều món ăn mà bạn có thể bắt đầu với cà chua mà bạn có thể gặp ở những nhà hàng như mì ý sốt thịt bằm, cà ri,… Chúng tương đối rẻ, dễ tìm và đặc biệt là chứa đầy đủ các loại vitamin C, B, E đây là thực phẩm cần có cho tủ bếp của bạn.

    3. Khoai tây

    Đây có thể là thực phẩm linh hoạt nhất, khoai tây đáp ứng tất cả những gì bạn mong đợi, một giải pháp tiết kiệm để bổ sung một bữa ăn nếu bạn không ăn thịt. Tinh bột trong khoai tây có thể giúp bạn no trong nhiều giờ.


    4. Trái cây và rau đông lạnh

    Chắc chắn không thể nào so sánh trái cây và rau đông lại với hoa quả tươi rồi, tuy nhiên bạn có biết bạn sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian khi sử dụng hoa quả, rau củ đông lạnh đã được xử lý sẵn rồi không. Đó cũng chính là lý do khiến nhiều người lười ăn rau tươi vì mất quá nhiều thời gian làm sạch.

    Tôi từng từ chối sử dụng chúng, nhưng giờ đó là thứ không thể thiếu trong tủ lạnh của mình. Trái cây và rau củ đông lạnh vẫn đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu cho bữa ăn, đặt biệt là những người bận rộn như bạn.

    Xem thêm: Làm thế nào để giảm cân nhanh

    5. Hành tây và tỏi

    Quá quen thuộc rồi đúng không nào, cả hai loại này không thể nào thiếu trong bữa ăn của người Việt Nam, nó là thứ nguyên liệu cơ bản và phổ biến nhất thế giới. Nếu bạn bắt đầu chế độ ăn uống riêng của mình đừng quên hai loại nguyên liệu này nhé, chúng sẽ làm món ăn của bạn có mùi vị rất tuyệt đấy.

    6. Bột Protein

    Trong chế độ ăn kiêng với ngân sách sinh viên, có thể khó đáp ứng đủ nhu cầu protein của bạn mỗi ngày, vì vậy bột protein là điều cần thiết. Sử dụng nó vào buổi sáng hoặc vào cuối ngày nếu bạn cảm thấy lượng protein trong ngày vẫn chưa đạt mục tiêu của mình.

    Xem thêm: #WheyProtein: TOP 5 Whey Protein Tốt Nhất Cho Người Tập Gym!

    7. Muối & Tiêu

    Chắc chắn rồi, gia vị là thứ không thể không nhắc đến trong bài viết này. Muối và tiêu là thứ tối cần thiết để bắt đầu cho tủ gia vị của bạn. Hầu hết mọi công thức nấu ăn đều cần đến muối và để cho món ăn thêm phần hương vị thì tiêu là số một trong các loại gia vị.

    8. Mì ống (Nui)

    Mì ống, hay người Việt gọi là nui. Nguyên liệu chính để tạo thành nui là bột mì, bột gạo, nước kết hợp với trứng chính vì đó nui cũng là một thực phẩm an toàn và phù hợp cho những công thức nấu ăn healthy. Chúng rất dễ dàng để chế biến, bạn có thể dùng sốt cà chua hoặc đậu sốt cà chua chúng  tôi đề xuất ở trên và thêm một ít thịt xay là cũng đã hoàn thiện một bữa ăn trông khá đẹp mắt chuyên nghiệp và bổ dưỡng rồi đấy.

    9. Vitamin tổng hợp

    Những bệnh như cảm cúm rất hay gặp nhưng không phải là không thể hạn chế nó. Tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể bạn, bằng cách sử dụng viên uống Vitamin tổng hợp để bổ sung dưỡng chất còn thiếu mà bạn không thể tổng hợp trong bữa ăn hàng ngày. Ngoài ra nó còn giúp bạn tăng thêm năng lượng cho các hoạt động khác trong ngày.

    10. BánhPancake

    Chỉ cần mua một hộp bột làm bánh Pancake và rồi bạn có thể thỏa sức sáng tạo với hàng trăm công thức làm bánh Pancake trên Internet. Công thức tôi hay dùng là kết hợp bột, trứng, bột protein, và một vài loại gia vị là đã có một khay bánh Pancake ngon lành để dùng trong vài ngày.

    Đây là món ăn rất phù hợp cho các bạn sinh viên, bạn chỉ cần dành ra 30 phút đến 1 giờ trong ngày chủ nhật là có thể làm ra những chiếc bánh ngon lành, nó có thể trở thành một bữa ăn nhẹ sau một buổi học vất vả, thuận tiện để mang đi bất cứ đâu.

    Xem thêm: Trái cây tươi và rau quả đông lạnh – Cái nào tốt cho sức khỏe hơn?

    Lời kết

    Bước chân vào giảng đường đại học, mang đến cho bạn cuộc sống độc lập, trưởng thành, bao gồm cả việc tự lo cả những bữa ăn. Hãy nấu những món bạn thích, ưu tiên chọn những loại thực phẩm tươi sống có nguồn gốc rõ ràng.

    Những đề xuất chúng tôi đưa ra có thể không phù hợp với khẩu vị của bạn, nhưng có thể sẽ phù hợp với một vài người xung quanh, tuy nhiên hãy từ đó mà sáng tạo ra một danh sách thực phẩm phù hợp cho ngân sách, khẩu vị cũng như sở thích của bạn. Nhưng nếu bạn vẫn còn “BÍ” thì ngay bây giờ giải pháp là gì bạn có biết không? Đó là bốc máy và gọi ngay cho mẹ của bạn, sẽ có hàng trăm phương án cho bạn đấy![/vc_column_text][/vc_column][/vc_row]

  • Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể sau khi bạn uống một ly Cà phê!

    Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể sau khi bạn uống một ly Cà phê!

    Ngày nay, khá nhiều người trong chúng ta dựa vào caffeine (một chất tìm thấy trong cà phê) để giúp đầu óc tỉnh táo suốt một ngày làm việc. Nhưng nếu bạn đang cân nhắc đến việc cắt giảm cà phê, vậy liệu bạn có đặt câu hỏi cơ thể sẽ như thế nào sau khi bạn tiêu thụ một lượng caffeine. Bạn có thể có một ngày làm việc hiệu quả mà không cần đến chúng không?

    Trong bài viết này chúng tôi sẽ đi xâu vào phân tích về việc liệu cơ thể của bạn sẽ thay đổi như thế nào nếu bạn uống một ly cà phê và lý do tại sao bạn nên từ bỏ cà phê!

    Caffeine là gì?

    Caffeine là một chất kích thích thần kinh trung ương được tìm thấy trong trà, cà phê và hạt của cây cacao

    Caffeine là một chất kích thích thần kinh trung ương được tìm thấy trong trà, cà phê và hạt của cây cacao. Gần đây, caffeine được sản xuất nhân tạo hàng loạt, một số được chiếc xuất từ nguồn gốc tự nhiên, phổ biến trong số đó là các loại nước uống tăng lực, nước giải khát, pre-workout…

    Đây là một loại chất kích thích được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, trong một báo cáo có đến 90% người lớn thường xuyên sử dụng caffeine nói chung trong thực đơn ăn uống hàng ngày của họ. Những người dùng caffeine thường xuyên cho biết họ cảm thấy sự gia tăng về sức khỏe, thoải mái, năng lượng, sự tỉnh táo và hòa đông. Nhiều nghiên cứu cũng cho kết quả rằng caffeine cũng có liên quan đến việc tăng hiệu suất tập luyện, kết quả phục hồi và cấu tạo cơ thể.

    Tuy nhiên, nếu sử dụng với liều lượng cao và vượt quá khả năng chịu đựng của cơ thể (tùy thuộc vào thời gian sử dụng trong ngày, liều lượng và khả năng hấp thụ của mỗi người) sẽ dấn đến các hiện tượng như lo lắng, bồn chồn, mất ngủ, căng thẳng, đau bụng.

    Tại sao bạn muốn loại bỏ caffeine?

    Có rất nhiều lý do khiến bạn hoặc bất kỳ ai đó muốn loại bỏ caffeine ra khỏi thói quen hàng ngày của họ. Ngoài những tác dụng phụ đã nêu ở phần trước, việc tiêu thụ quá mức caffeine kéo dài có liên quan đến những triệu chứng như: phụ thuộc caffeine, khó chiu, mệt mỏi, khó ngủ, các vấn đề về tim mạch thậm chí là rối loạn tâm trạng.

    Sự phụ thuộc vào caffeine có thể rất khó để từ bỏ vì những lợi ích mà nó mang lại thực sự khiến cuộc sống, công việc và những hoạt động hàng của ngày bạn diễn ra trơn tru và hiệu quả hơn. Nhưng bạn vẫn cố gắng từ bỏ nó thì nước lọc chính là sự thay thế tốt nhất và an toàn nhất, ngoài ra hãy chú ý đến thời gian nghỉ ngơi của cơ thể, đảm bảo giấc ngủ 7 – 8 tiếng mỗi đêm, giấc ngủ trưa 20 – 30 phút để giúp cơ thể của bạn luôn tràn đầy năng lượng và tỉnh táo.

    Xem thêm: Uống cà phê đúng cách – Thời gian phù hợp để uống cà phê?

    Điều gì xảy ra với cơ thể khi bạn cố loại bỏ caffeine?

    Bạn đã sử dụng caffeine hàng năm trời, với một liều lượng cao và đã quen với điều đó thì đồng nghĩa với việc rất khó để bạn có thể “cai nghiện cà phê”.

    Người ta ước tính rằng các triệu chứng cai caffein chỉ kéo dài từ hai đến chín ngày, với cường độ cao nhất của các triệu chứng xảy ra trong 24 – 51 giờ sau khi ngừng sử dụng caffeine. Các triệu chứng khi cai nghiện caffeine tùy thuộc vào mức độ phụ thuộc và liều lượng caffeine bạn đã sử dụng trước đây, tuy nhiên các triệu chứng gần như là giống nhau, bao gồm: lo lắng, đau đầu, tâm trạn chán nản, cáu gắt, run, cơ thể luôn ở trạn thái cạn kiệt năng lượng.

    Các triệu chứng khi cai caffeine bao gồm: lo lắng, đau đầu, tâm trạn chán nản, cáu gắt, run, cơ thể luôn ở trạn thái cạn kiệt năng lượng.

    Cách “cai nghiện caffein” thành công

    Như đã đề cập, có rất nhiều lợi ích khi sử dụng caffeine, chỉ cần lưu ý rằng không để cơ thể quá phụ thuộc vào chúng. Dựa vào trạng thái cơ thể và tình hình sức khỏe hiện tại của bạn, để đưa ra lựa chọn rằng bạn nên cắt giảm hay loại bỏ hoàn toàn caffeine khỏi chế độ ăn uống hàng ngày.

    Dưới đây là một số “Mẹo cai nghiện caffeine” hàng đầu của chúng tôi để cai nghiện caffeine thành công:

    1. Ngủ đủ giấc

    Một giấc ngủ trưa rất quan trọng vì bạn có thể cảm thấy mệt mỏi và ít năng lượng hơn do lượng caffeine đã giảm đi. Giấc ngủ kém hoặc không ngủ trưa sẽ càng làm bạn cảm thấy khó cưỡng lại việc sử dụng thêm 1 ly cà phê vào buổi chiều.

    2. Uống nhiều nước

    Mất nước, giống như việc có một giất ngủ không chất lượng, có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của việc cai caffeine (như đau đầu, mệt mỏi, tâm trạng không tốt). Hãy đảm bảo bạn uống nhiều nước ít nhất 2 lít mỗi ngày, để cơ thể luôn ở trạng thái đủ nước (có thể dễ dàng đo bằng cách theo dõi màu nước tiểu – từ màu vàng rơm đến trong là những gì bạn đang cần!) .

    3. Hãy cai caffeine một cách từ từ

    Giảm dần lượng caffeine sử dụng mỗi ngày sẽ dễ dàng hơn nhiều so với việc loại bỏ hoàn toàn. Việc kiêng hoàn toàn caffeine sẽ dễ dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng hơn và cuối cùng có thể dẫn đến việc bạn tái sử dụng caffeine và sử dụng với một liều lượng cao quá mức.

    Nếu bạn đang uống 3 ly cà phê mỗi ngày, hãy giảm xuống 2 ly trong vài ngày trong tuần, sau đó 1 ly trong cả tuần tiếp theo, bạn có thể đi theo tốc độ tùy vào liều lượng đang sử dụng mỗi ngày để có một kết quả tốt và nhất.

    5. Thử Cà phê decaf (Cà phê đã khử Caffeine)

    Một lựa chọn thay thế đó là cà phê decaf, nó có thể mang lại cho bạn phần nào “cảm giác” tương tự như việc uống cà phê có chứa caffeine, rất phù hợp cho những người thích cà phê nhưng lại đang muốn cai caffeine. Đáng chú ý, những lợi ích sức khỏe của việc uống cà phê cũng được thấy trong nhóm người uống cà phê decaf vì vậy nó có thể có lợi cho sức khỏe tương tự như việc bạn uống cà phê có chứa caffeine.

    7. Thay đổi Pre-workout bằng một sản phẩm khác

    Các loại sản phẩm Pre-workout thường có liên quan đến caffeine với liều lượng cao, và như bạn đã biết caffeine có tác dụng rất tốt đến hiệu suất tập luyện, tuy nhiên trong một số thành phần khác cũng mang lại những lợi ích về hiệu suất như beta-alanine và creatine.

    Xem thêm: Sao chép liên kết Nên uống bao nhiêu nước mỗi ngày?

    Kết Luận

    Sử dụng với liều lượng thích hợp 1 – 2 ly cà phê mỗi ngày để cơ thể không quá lạm dụng caffeine cũng như đảm bảo công việc của bạn diễn ra hiệu quả hơn!

    Caffeine có những lợi ích tuyệt vời như chúng tôi đã đề cập ở trên, sử dụng với liều lượng thích hợp 1 – 2 ly cà phê mỗi ngày kết hợp với việc đảm bảo giấc ngủ chất lượng và lượng nước cơ thể ở mức đủ sẽ giúp công việc và các hoạt động hàng ngày của bạn sẽ luôn ở mức hiệu quả nhất.

    Đối với những ai đang cân nhắc đến việc ngừng sử dụng caffeine vì đang cảm thấy quá phụ thuộc vào chúng hoặc những triệu chứng như khó ngủ, bồn chồn, lo lắng…có thể cân nhắc cắt giảm từ từ cho đến loại bỏ hoàn toàn bằng những phương pháp chúng tôi liệt kê bên trên.

  • Uống cà phê đúng cách – Thời gian phù hợp để uống cà phê?

    Uống cà phê đúng cách – Thời gian phù hợp để uống cà phê?

    Cà phê là một trong những đồ uống phổ biến nhất thế giới. Nó chứa một chất kích thích rất phổ biến được gọi là caffeine. Nhiều người mỗi sáng dậy là pha ngay một cốc cà phê để thưởng thức, trong khi những người khác cho rằng sau khi thức dậy vài giờ mới sử dụng cà phê mới mang lại nhiều lợi ích hơn. Bài viết này giải thích uống cà phê đúng cách là khi nào và liều lượng uống cà phê sẽ tối đa hóa lợi ích của nó và giảm thiểu tác dụng phụ mà nó mang lại.

    Uống cà phê đúng cách như thế nào – Cách phát huy tối đa lợi ích của cà phê?

    1. Cà phê nên uống vào thời điểm nào

    Nhiều người thưởng thức một tách cà phê ngay sau khi thức dậy. Tuy nhiên uống cà phê quá sớm sau khi thức dậy vào sáng sớm sẽ làm giảm tác dụng tăng cường sinh lực của bạn, vì hormone cortisol đang ở mức cao nhất vào thời điểm này.

    Cortisol là một loại hormone có thể tăng cường sự tỉnh táo và tập trung. Nó cũng điều chỉnh sự trao đổi chất của bạn, phản ứng của hệ thống miễn dịch và huyết áp. Hormone này theo một nhịp điệu cụ thể theo chu kỳ đánh thức giấc ngủ của bạn, với mức cao đạt đỉnh 30 – 45 phút sau khi thức dậy và giảm dần trong suốt phần còn lại của ngày.

    Điều đó chứng tỏ rằng, thời gian tốt nhất để uống cà phê là từ nữa buổi sáng hoặc gần trưa khi mức cortisol của bạn thấp dần. Đối với hầu hết những người thức dậy vào khoảng 6:30 sáng, thời gian uống cà phê tốt nhất là từ 9:30 – 11:30.

    Thời gian uống cà phê tốt nhất là từ 9:30 – 11:30

    Một vài nghiên cứu cho rằng bạn nên trì hoãn việc dùng cà phê buổi sáng của mình là caffeine từ cà phê có thể làm tăng nồng độ cortisol. Uống cà phê khi mức cortisol của bạn ở mức cao nhất có thể làm tăng thêm mức độ hormone này. Nồng độ cortisol tăng cao trong thời gian dài có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn, gây ra các vấn đề về sức khỏe.

    Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu dài hạn nào về tác động sức khỏe của cortisol tăng cao khi uống cà phê. Hơn nữa, sự gia tăng caffeine gây ra bởi cortisol có xu hướng giảm ở những người thường xuyên tiêu thụ caffeine.

    Qua đó bạn có thể thấy, không có tác hại quá lớn nếu bạn thích uống cà phê khi vừa thức dậy. Nhưng nếu bạn sẵn sàng thay đổi thói quen uống cà phê buổi sáng sớm, bạn có thể phát huy tốt đa thời gian tỉnh táo và tập trung mà cà phê mang lại trong một ngày.

    2. Cà phê giúp tăng hiệu suất tập thể dục

    Cà phê được biết đến với khả năng thúc đẩy sự tỉnh táo, nhưng bạn có biết rằng cà phê giúp tăng cường hiệu quả tập thể dục vì hàm lượng caffeine của nó. Thêm vào đó, cà phê có thể là một sự thay thế tiết kiệm hơn nhiều so với các loại thực phẩm bổ sung có chứa caffeine như pre-workout.

    Nên sử dụng cà phê hoặc thức uống chứa caffeine từ 30 – 60 phút trước khi tập luyện

    Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng caffeine có thể trì hoãn sự mệt mỏi khi tập thể dục và cải thiện sức bền và sức mạnh cơ bắp. Nếu bạn đang tìm cách tối ưu hóa hiệu quả của cà phê đối với hiệu suất tập thể dục, tốt nhất nên sử dụng cà phê hoặc thức uống chứa caffeine từ 30 – 60 phút trước khi tập luyện. Đây là thời gian cần có đẻ lượng caffeine lên đến đỉnh điểm trong cơ thể bạn.

    Liều dùng caffeine hiệu quả để cải thiện hiệu suất tập thể dục là 3–6 mg/kg trọng lượng cơ thể.

    Ví dụ: Đối với một người nặng 70 kg, có thể sử dụng tương đương với khoảng 210 – 420 mg caffeine/ngày.

    3. Cà phê có gây lo lắng và khó ngủ

    Caffeine trong cà phê có thể thúc đẩy sự tỉnh táo và tăng hiệu suất tập thể dục, nhưng nó cũng có thể gây ra vấn đề với giấc ngủ và lo lắng ở một số người.

    Tác dụng kích thích của caffeine từ cà phê trong 3 – 5 giờ, và tùy thuộc vào sự khác biệt của từng người, khoảng một nửa so với tổng lượng caffeine bạn tiêu thụ vẫn còn trong cơ thể sau 5 giờ

    Uống cà phê quá gần giờ đi ngủ, chẳng hạn như với bữa tối, có thể gây khó ngủ. Để tránh tác dụng gây rối của caffeine đối với giấc ngủ, bạn nên tránh tiêu thụ caffeine tối thiểu 6 giờ trước khi đi ngủ.

    Tránh tiêu thụ caffeine tối thiểu 6 giờ trước khi đi ngủ.

    Ngoài vấn đề về giấc ngủ, caffeine có thể làm tăng sự lo lắng ở một số người. Nếu bạn có cảm giác lo lắng, bạn có thể thấy rằng uống cà phê càng làm cho điều đó tồi tệ hơn, trong trường hợp đó, bạn phải tiêu thụ ít hơn hoặc tránh hoàn toàn đồ uống chứa caffeine.

    Bạn cũng có thể thử chuyển sang trà xanh, chứa một phần ba lượng caffeine trong cà phê. Trà xanh cũng cung cấp axit amin L-theanine, có đặc tính thư giãn và làm dịu.

    4. Cách sử dụng cà phê an toàn hiệu quả

    Những người khỏe mạnh có thể tiêu thụ tới 400 mg caffeine mỗi ngày – tương đương với khoảng 4 tách cà phê (950 ML). Khuyến cáo cho phụ nữ có thai và cho con bú là 300 mg caffeine mỗi ngày, với một số nghiên cứu cho thấy giới hạn an toàn nhất là 200 mg mỗi ngày.

    Những liều lượng nêu trên bao gồm tất cả các loại thực phẩm hoặc đồ uống chứa caffeine như: cà phê, trà xanh, socola hoặc các loại thức uống thể thao.

  • Lợi ích của nước ép táo

    Lợi ích của nước ép táo

    Táo nguyên chất là thực phẩm cực kỳ tốt cho sức khỏe, nhưng nước táo có những ưu và nhược điểm của nó. Khi táo được ép, chất lượng hydrat hóa của chúng được tối đa hóa, và một số hợp chất thực vật được giữ lại. Tuy nhiên, ép nước làm giảm các lợi ích khác của toàn bộ táo, bao gồm cả chất xơ và khả năng thỏa mãn cơn đói. Dưới đây là những ưu và nhược điểm của việc uống nước táo.

    Ưu điểm của nước ép táo

    Hỗ trợ hydrat hóa

    Nước ép táo là 88% nước. Điều này giúp dễ dàng tiêu thụ – đặc biệt đối với những người bị bệnh và tăng nguy cơ mất nước. Trên thực tế, một số bác sĩ nhi khoa khuyên dùng nước ép táo – hỗn hợp nửa nước ép, nửa nước – cho trẻ em bị mất nước nhẹ và ít nhất một tuổi. Trong một nghiên cứu về trẻ em bị mất nước nhẹ với tiêu chảy và nôn mửa, những trẻ được cung cấp nước táo pha loãng có khả năng cần chất lỏng truyền qua tĩnh mạch ít hơn 6,5% so với những trẻ được uống nước điện giải. Mặc dù đồ uống điện giải được pha chế đặc biệt để bù nước, một số trẻ không thích mùi vị và sẽ không uống chúng. Chúng cũng tương đối đắt tiền. Hãy chắc chắn uống nước trái cây pha loãng để bù nước, vì hàm lượng đường cao trong nước ép đầy đủ  hút nước dư thừa vào ruột và làm tiêu chảy nặng hơn – đặc biệt là trong quá trình phục hồi sau khi bị bệnh. Trong trường hợp mất nước nghiêm trọng hơn, đồ uống điện giải thuốc vẫn được khuyên dùng. Mặc dù lượng kali trong nước táo tương tự như đồ uống điện giải, nhưng nó có ít natri, cũng bị mất qua chất lỏng cơ thể khi bạn bị bệnh.

    Chứa các hợp chất thực vật có lợi

    Táo rất giàu các hợp chất thực vật, đặc biệt là polyphenol. Trong khi phần lớn các hợp chất này có trong vỏ, một số từ thịt táo được giữ lại trong nước ép. Những hợp chất thực vật này bảo vệ các tế bào của bạn khỏi viêm và tổn thương oxy hóa. Cả hai quá trình này là các yếu tố cơ bản trong các tình trạng mãn tính, bao gồm một số bệnh ung thư và bệnh tim. Trong một nghiên cứu, những người đàn ông khỏe mạnh đã uống 2/3 ly (160 ml) nước táo, sau đó các nhà khoa học đã lấy máu của họ. Thiệt hại oxy hóa trong máu của họ đã bị ức chế trong vòng 30 phút sau khi uống nước ép, và hiệu ứng này tiếp tục trong tối đa 90 phút. Để có nhiều polyphenol hơn, hãy chọn nước ép có mây – có chứa bột giấy – chứ không phải trong, có loại bỏ bột giấy. Một phân tích cho thấy nước táo đục có lượng polyphenol nhiều hơn tới 62% so với nước ép trong.

    Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

    Các hợp chất thực vật – bao gồm polyphenol – trong nước táo đặc biệt có lợi cho sức khỏe của tim . Polyphenol ngăn cholesterol LDL (có hại) bị oxy hóa và tích tụ trong động mạch của bạn. Mức độ LDL bị oxy hóa cao hơn có liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Một nghiên cứu đã quan sát thấy rằng khi người trưởng thành khỏe mạnh uống 1 1/2 cốc (375 ml) nước ép táo trong suốt 6 tuần, cholesterol LDL (có hại) của họ có khả năng chống oxy hóa cao hơn 20% so với khi bắt đầu nghiên cứu. Ngoài ra, khi phụ nữ khỏe mạnh uống 1 1/4 cốc (310 ml) nước ép táo trong suốt, hoạt động chống oxy hóa trong máu của họ tăng gần 11% trong vòng 1 giờ sau khi uống nước ép, so với uống giả dược. Sự gia tăng hoạt động chống oxy hóa này có nghĩa là bảo vệ tiềm năng hơn khỏi bệnh tim. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu trên người để xác nhận những lợi ích sức khỏe của tim.

    Bảo vệ não

    Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy nước táo hỗ trợ chức năng não và sức khỏe tinh thần khi bạn già đi. Một số bảo vệ này là do hoạt động chống oxy hóa của polyphenol có trong nước ép. Chúng bảo vệ não của bạn khỏi bị hư hại bởi các phân tử không ổn định được gọi là gốc tự do. Ngoài ra, khi những người mắc bệnh Alzheimer uống 1 cốc (240 ml) nước táo mỗi ngày trong 1 tháng, các triệu chứng về hành vi và tinh thần của họ – như lo lắng, bồn chồn và niềm tin sai lệch – đã cải thiện 27%. Tuy nhiên, trí nhớ và cách giải quyết vấn đề không được cải thiện. Các nghiên cứu sâu hơn của con người là cần thiết để xác nhận lợi ích của nước táo đối với chức năng não và làm rõ mức độ cần thiết cho mục đích này.
     

    Nhược điểm của nước táo

    Góp phần tăng cân

    Nếu bạn uống nước táo, kiểm soát phần là cần thiết. Một ly 1 cốc (240 ml) có 114 calo, trong khi một quả táo cỡ trung bình có 95 calo. Nước trái cây được tiêu thụ nhanh hơn cả một quả táo, điều này khiến bạn hấp thụ một lượng lớn calo trong một khoảng thời gian ngắn. Ngoài ra, nước trái cây không đặc biệt tốt trong việc thỏa mãn cơn đói hoặc giúp bạn cảm thấy no. Điều này khiến bạn tiêu thụ lượng calo dư thừa. Trong một nghiên cứu, người lớn được cho cả một quả táo, táo hoặc nước táo với số lượng bằng nhau dựa trên lượng calo. Táo nguyên thỏa mãn cơn đói của họ nhất. Nước trái cây là ít nhất – ngay cả khi chất xơ được thêm vào nó. Vì những lý do này, nguy cơ hấp thụ quá nhiều calo và tăng cân từ việc uống nước trái cây là lớn hơn so với việc ăn cả quả táo. Điều này đúng cho cả người lớn và trẻ em. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến nghị các giới hạn nước ép hàng ngày sau đây:
    Tuổi Giới hạn nước trái cây
    1-3 1/2 ly (120 ml)
    3-6 1/2- 3/4 ly (120-175 ml)
    7-18 1l y (240 ml)
     
    Một cốc (240 ml) cũng là giới hạn hàng ngày được khuyến nghị cho người lớn.

    Ít vitamin và khoáng chất

    Một ly nước ép táo 240 ml không phải là nguồn cung cấp vitamin hay khoáng chất tốt, nghĩa là nó không cung cấp ít nhất 10% lượng nước uống hàng ngày tham khảo (RDI) cho bất kỳ vi chất dinh dưỡng nào. Điều đó nói rằng, vitamin C – hoặc axit ascorbic – thường được thêm vào. Trong nhiều trường hợp, nước ép táo được tăng cường để cung cấp 100% RDI trở lên cho vitamin C mỗi khẩu phần. Nếu không được tăng cường, nước táo cung cấp khoảng 2% RDI cho vitamin này mỗi khẩu phần. Để so sánh, một quả táo trung bình 9% RDI. Nếu bạn ăn nhiều loại trái cây và rau quả, bạn dễ dàng đáp ứng hạn ngạch cho vitamin C mà không cần uống nước trái cây tăng cường.

    Nhiều đường – ít chất xơ

    Chọn các loại nước ép 100% thay vì đồ uống là sự pha trộn của nước táo, thêm đường và nước. Tuy nhiên, hầu như tất cả lượng calo trong nước ép táo 100% đến từ carbs – chủ yếu là từ fructose và glucose, hai loại đường tự nhiên. Đồng thời, một ly nước ép 240 ml – dù trong hay nhiều mây – chỉ cung cấp 0,5 gram chất xơ. Để so sánh, một quả táo cỡ trung bình có vỏ có 4,5 gram chất xơ – hoặc 18% RDI – cho chất dinh dưỡng này. Chất xơ, cũng như protein và chất béo, giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và thúc đẩy lượng đường trong máu tăng vừa phải. Sự kết hợp của lượng đường cao và chất xơ thấp trong nước ép có thể làm tăng lượng đường trong máu của bạn. Nếu bạn uống nước táo, hãy kết hợp nó với một thứ gì đó có chứa protein và chất béo lành mạnh để giảm tác động của nó đối với lượng đường trong máu của bạn. Ví dụ, khi người lớn khỏe mạnh ăn bữa sáng với nước ép táo, bánh mì và bơ đậu phộng, lượng đường trong máu của họ tăng ít hơn 30% so với cùng một bữa ăn không có bơ đậu phộng.

    Sâu răng

    Uống nước ép trái cây có liên quan đến sâu răng. Vi khuẩn trong miệng của bạn tiêu thụ đường trong nước trái cây và tạo ra axit  ăn mòn men răng và dẫn đến sâu răng. Trong một nghiên cứu ống nghiệm đánh giá tác dụng nha khoa của 12 loại nước ép trái cây khác nhau, nước táo được tìm thấy làm mòn men răng nhiều nhất. Nếu bạn uống nước táo, tránh vung nó trong miệng. Răng của bạn tiếp xúc với đường càng lâu, bạn càng dễ bị sâu răng. Sử dụng ống hút làm giảm nguy cơ sâu răng.

    Nhiễm thuốc trừ sâu

    Nếu bạn uống nước trái cây vô cơ, ô nhiễm thuốc trừ sâu là một mối quan tâm khác. Thuốc trừ sâu là hóa chất được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi côn trùng, cỏ dại và nấm mốc. Khi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ kiểm tra 379 mẫu nước ép táo vô cơ, 100%, khoảng một nửa trong số đó có chứa ít nhất một loại thuốc trừ sâu. Mặc dù những dư lượng này nằm dưới giới hạn do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ quy định, trẻ em dễ bị phơi nhiễm thuốc trừ sâu hơn người lớn. Nếu con bạn thường xuyên uống nước táo, tốt nhất nên chọn loại hữu cơ. Nước ép hữu cơ cũng thích hợp hơn cho người lớn, vì không chắc chắn việc tiếp xúc lâu dài với một lượng nhỏ thuốc trừ sâu làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, các vấn đề sinh sản hay các vấn đề sức khỏe khác.

    Kết luận

    Nước ép táo hữu ích cho việc bù nước khi bạn bị bệnh. Các hợp chất thực vật chống lại bệnh tật của nó cũng bảo vệ tim và não của bạn khi bạn già đi. Tuy nhiên, nước táo không được làm đầy so với táo nguyên chất, cũng không cung cấp nhiều chất xơ, vitamin hoặc khoáng chất. Tuy nhiên, nếu bạn thực sự thích nó, hãy chọn nước ép hữu cơ có mây với bột giấy để có được các hợp chất thực vật có lợi hơn và tránh ô nhiễm thuốc trừ sâu. Do hàm lượng calo cao của nó, hãy chắc chắn để thưởng thức nước ép này trong chừng mực.
  • Bữa ăn sáng lành mạnh

    Bữa ăn sáng lành mạnh

    Theo MayoClinic.com, ăn một bữa sáng lành mạnh là điều cần thiết để duy trì cân nặng và lối sống lành mạnh. Bữa ăn sáng cung cấp cho bạn nhiều năng lượng hơn để bạn có một buổi sáng năng động, không có đồ ăn nhẹ. Bạn thiết kế một bữa sáng lành mạnh dựa trên các công thức cốt lõi và đơn giản gồm ngũ cốc nguyên hạt, protein ít béo, sữa ít béo, trái cây và rau quả. Hãy sáng tạo và thử nghiệm với các kết hợp các loại thực phẩm khác nhau để tạo ra một loạt các bữa sáng lành mạnh và ngon miệng.

    Ngũ cốc lạnh

    Mua ngũ cốc lạnh có nhiều chất xơ và ít đường. Để có được khẩu phần protein buổi sáng, hãy chọn một loại ngũ cốc có các loại hạt hoặc bao gồm một loại ngũ cốc có hàm lượng protein cao, chẳng hạn như diêm mạch. Các loại ngũ cốc hàng đầu của bạn kết hợp với trái cây để tăng thêm vị ngọt cho bữa sáng. Hãy thử rắc vài quả việt quất hoặc dâu tây cắt lát lên trên lớp vỏ cám. Sử dụng sữa ít béo hoặc sữa không đường yêu thích của bạn – chẳng hạn như sữa đậu nành hoặc sữa gạo – để lên trên ngũ cốc.

    Ngũ cốc nóng

    Vào mùa đông, các loại ngũ cốc nóng là cách hoàn hảo để làm ấm buổi sáng của bạn. Hãy thử làm bột yến mạch kem với hạnh nhân cắt lát và quả việt quất khô. Nếu bạn muốn thay thế bột yến mạch, hãy thử nấu farina, đó là một loại ngũ cốc xay. Trộn với chuối cắt lát và quả óc chó nướng.

    Trứng

    Trứng là một nguồn protein tuyệt vời; tuy nhiên, vì chúng cũng có nhiều cholesterol, nên ăn trứng vào bữa sáng chỉ hai đến ba lần mỗi tuần. Sử dụng dầu ít béo, như dầu canola hoặc dầu thực vật, để nấu trứng của bạn.
    Nếu bạn thích rau hơn trái cây vào buổi sáng, hãy thử trộn hai quả trứng với rau bina, nấm và hành tây. Ăn kèm với bánh mì nướng phết kem phô mai. Một lựa chọn lành mạnh khác là trứng luộc ăn kèm bánh muffin lúa mì. Thêm một ly nhỏ quả mọng với sữa chua ở bên.

    Sinh tố

    Sinh tố là một bữa ăn sáng thay thế ngon miệng. Các thành phần cơ bản cho một ly sinh tố bao gồm sữa chua, trái cây và sữa ít béo. Thử nghiệm với sự kết hợp hương vị sữa chua và trái cây khác nhau. Hãy thử làm sinh tố chuối và dâu tây với sữa chua mâm xôi. Chọn trái cây dựa trên những gì hiện đang trong mùa, hoặc sử dụng quả đông lạnh. Thêm một muỗng cà phê mầm lúa mì vào món sinh tố của bạn, hoặc có một lát bánh mì nướng nguyên hạt ở bên cạnh.

    Bữa sáng ngon miệng

    Ngoài trứng, còn có nhiều lựa chọn bữa sáng ngon miệng, tốt cho sức khỏe khác. Hãy thử một chiếc bánh mì tròn với nhiều loại phô mai kem ít béo và cà chua thái lát. Nếu bạn là người thích cảm giác mới, hãy nấu súp miso với đậu phụ, bok choy, bắp cải và rau biển. Bạn cũng có thể ăn một bữa sáng đơn giản, tốt cho sức khỏe của bánh quy giòn nguyên hạt, phô mai và rau thái lát.

    Bữa sáng cuối tuần

    Bạn hãy làm một bữa sáng đặc biệt vào cuối tuần mà vẫn lành mạnh và ngon miệng. Hãy thử làm bánh kếp nhiều lớp với sữa chua chanh và quả việt quất. Một lựa chọn khác là bánh quế nguyên hạt với bơ đậu phộng và chuối thái lát. Hãy sáng tạo và kết hợp với các thực phẩm tốt cho sức khỏe nào mà bạn có thể tạo nên một bữa sáng lành mạnh